đỏ mặt tía tai
音声
激怒した enfurious
形容詞
激怒した
furious
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
激怒した
性質・状態
あまりの怒りで顔や耳まで赤くなる状態。
vi Anh ấy đỏ mặt tía tai vì quá tức giận.
ja 彼はあまりの怒りに顔を真っ赤にしていた。
構成
đỏ mặt / tía / tai …
▸
構成
đỏ mặt / tía / tai …
成り立ちđỏ + mặt + tía + tai の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𣠶𩈘紫災
音節ごとの候補
đỏ
𣠶(𤒠 / 𧹥 / 𧹦 / 𧹻)
mặt
𩈘
tía
紫
tai
災(灾 / 哉 / 𦖻)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
điên tiết / lộn ruột / điên máu
▸
類語
điên tiết / lộn ruột / điên máu
用法
đỏ tía / tía lia / tia tía / tía tô …
▸
用法
đỏ tía / tía lia / tia tía / tía tô …