tia tía
発音
北部
/tiə˧˧ tiə˧˥/
中部
/tiə˧˥ tḭə˩˧/
南部
/tiə˧˧ tiə˧˥/
音声
紫がかった enpurplish
unknown
紫がかった
purplish
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
紫がかった
独特の紫がかった、または赤紫の色合いを持つ色。
vi Bầu trời chiều nay xuất hiện những đám mây màu tia tía.
ja 今日の午後の空には紫がかった雲がある。
構成
tia / tía / 濞紫
▸
構成
tia / tía / 濞紫
漢字
音節対応から推定
代表候補
濞紫
音節ごとの候補
tia
濞(𣈢)
tía
紫
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tia / tia vũ trụ / tia phóng xạ / tia phân giác …
▸
類語
tia / tia vũ trụ / tia phóng xạ / tia phân giác …
用法
tia x / tia tử ngoại / tia cực tím / tia số …
▸
用法
tia x / tia tử ngoại / tia cực tím / tia số …