hương nhu
発音
北部
/hɨəŋ˧˧ ɲu˧˧/
中部
/hɨəŋ˧˥ ɲu˧˥/
南部
/hɨəŋ˧˧ ɲu˧˧/
音声
芳香ハーブ enVietnamese balm
名詞
芳香ハーブ
Vietnamese balm
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
芳香ハーブ
接続・論理
調理や伝統医学に使われる芳香のあるハーブ。
vi Cây hương nhu thường được dùng để đun nước xông giải cảm.
ja 香草は風邪の治療のためのハーブスチームによく使われる。
構成
hương / nhu / 漢越語。漢字は 香薷 …
▸
構成
hương / nhu / 漢越語。漢字は 香薷 …
成り立ち漢越語。漢字は 香薷
漢字
出典照合済み
代表候補
香薷
音節ごとの候補
hương
香
nhu
柔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cương nhu / quân nhu / binh nhu
▸
類語
cương nhu / quân nhu / binh nhu
用法
hương nhu tía / sông hương / gia hương / hồi hương …
▸
用法
hương nhu tía / sông hương / gia hương / hồi hương …