hương khói
発音
北部
/hɨəŋ˧˧ xɔj˧˥/
中部
/hɨəŋ˧˥ kʰɔ̰j˩˧/
南部
/hɨəŋ˧˧ kʰɔj˧˥/
音声
先祖崇拝 enancestor worship
unknown
先祖崇拝
ancestor worship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
先祖崇拝
先祖崇拝の儀式や故人を敬う慣習を象徴する。
vi Con cháu luôn lo việc hương khói cho tổ tiên.
ja 子孫は常に先祖の祭祀を大切にしている。
構成
hương / khói / 香𤌋
▸
構成
hương / khói / 香𤌋
漢字
音節対応から推定
代表候補
香𤌋
音節ごとの候補
hương
香
khói
𤌋(𤐡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
bốc khói / hun khói / không có lửa làm sao có khói / oi khói
▸
類語
bốc khói / hun khói / không có lửa làm sao có khói / oi khói
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …
▸
用法
sông hương / gia hương / hồi hương / li hương …