bốc khói
発音
北部
/ɓəwk˧˥ xɔj˧˥/
中部
/ɓə̰wk˩˧ kʰɔ̰j˩˧/
南部
/ɓəwk˧˥ kʰɔj˧˥/
音声
煙る ensmoke
動詞
煙る
smoke
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
煙る
基本動詞
燃焼や高熱の結果として煙を出すこと。
vi Đống rác khô đang bốc khói sau khi bị đốt cháy.
ja 燃やされた後、ゴミの山が煙っている。
構成
bốc / khói / 扑𤌋
▸
構成
bốc / khói / 扑𤌋
漢字
音節対応から推定
代表候補
扑𤌋
音節ごとの候補
bốc
扑(卜 / 𡃒)
khói
𤌋(𤐡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hun khói / hương khói / không có lửa làm sao có khói / oi khói …
▸
類語
hun khói / hương khói / không có lửa làm sao có khói / oi khói …
用法
bốc lửa / bốc phét / bốc thăm / bốc mùi …
▸
用法
bốc lửa / bốc phét / bốc thăm / bốc mùi …