ống khói
発音
北部
/əwŋ˧˥ xɔj˧˥/
中部
/ə̰wŋ˩˧ kʰɔ̰j˩˧/
南部
/əwŋ˧˥ kʰɔj˧˥/
音声
煙突 enchimney
名詞
煙突
chimney
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
煙突
接続・論理
かまどや暖炉の煙を外へ逃がす管。
vi Khói bốc lên nghi ngút từ ống khói của ngôi nhà.
ja 家の煙突から煙が立ち上っていた。
構成
ống / khói / ống + khói の複合 …
▸
構成
ống / khói / ống + khói の複合 …
成り立ちống + khói の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
甕𤌋
音節ごとの候補
ống
甕(𨇹)
khói
𤌋(𤐡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
煙突
▸
類語
煙突
用法
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …
▸
用法
ống quyển / ống tay / giày ống / ống bơ …