hòa lan
音声
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Hòa Lan là một tên riêng.
ja Hòa Lanは固有名詞である。
構成
hòa / lan
▸
構成
hòa / lan
類語
hoà lan
▸
類語
hoà lan
用法
tiếng hòa lan / đậu hòa lan / hòa ước / hòa bình …
▸
用法
tiếng hòa lan / đậu hòa lan / hòa ước / hòa bình …