hình nền
音声
壁紙 enwallpaper
名詞
壁紙
wallpaper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
壁紙
接続・論理
PCやスマートフォンの画面を飾るデジタル画像。
vi Tôi vừa thay đổi một hình nền mới cho chiếc điện thoại của mình.
ja 携帯電話の壁紙を新しく変更した。
構成
hình / nền / 形𡋂
▸
構成
hình / nền / 形𡋂
漢字
音節対応から推定
代表候補
形𡋂
音節ごとの候補
hình
形
nền
𡋂(𡔒)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phông nền / đa nền / 壁紙
▸
類語
phông nền / đa nền / 壁紙
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …