hình chiếu
音声
投影 enprojection
名詞
投影
projection
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
投影 接続・論理
光や数学的な写像によって表面に映し出された像や形。
vi Hình chiếu của vật thể hiện rõ trên màn hình.
ja 物体の投影が画面にはっきりと映し出されている。
構成
hình / chiếu / hình + chiếu の複合 …
▸
構成
hình / chiếu / hình + chiếu の複合 …
成り立ちhình + chiếu の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
形照
音節ごとの候補
hình
形
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
投影
▸
類語
投影
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …