hình chóp
音声
錐体 enpyramid
名詞
錐体
pyramid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
錐体
接続・論理
底が多角形で、側面が一点に集まる立体。
vi Em bé đang xếp những khối gỗ thành hình chóp.
ja 子供が木片を積み上げて錐体を作っている。
構成
hình / chóp / hình + chóp の複合 …
▸
構成
hình / chóp / hình + chóp の複合 …
成り立ちhình + chóp の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
形𡼈
音節ごとの候補
hình
形
chóp
𡼈(𩮿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
kim tự tháp / nón chóp / 錐体
▸
類語
kim tự tháp / nón chóp / 錐体
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …
▸
用法
hình ảnh / truyền hình / chụp hình / hình mẫu …