chóp
発音
北部
/ʨɔp˧˥/
中部
/ʨɔ̰p˩˧/
南部
/ʨɔp˧˥/
音声
頂上 enpeak
名詞
頂上
peak
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
頂上
地形・環境
山や円錐形などの頂点や最も高い部分。
vi Những đám mây trắng đang bao quanh chóp núi.
ja 白い雲が山の頂上を取り巻いている。
構成
𡼈
▸
構成
𡼈
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡼈
音節ごとの候補
chóp
𡼈(𩮿)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chớp / chộp / chợp / đỉnh …
▸
類語
chớp / chộp / chợp / đỉnh …
用法
hình chóp / nón chóp
▸
用法
hình chóp / nón chóp