hào sảng
発音
北部
/ha̤ːw˨˩ sa̰ːŋ˧˩˧/
中部
/haːw˧˧ ʂaːŋ˧˩˨/
南部
/haːw˨˩ ʂaːŋ˨˩˦/
寛大な enmagnanimous
形容詞
寛大な
magnanimous
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
寛大な
性質・状態
他者や敵に対して、寛大で気高い心を持つこと。
vi Anh ấy luôn cư xử rất hào sảng với mọi người.
ja 彼は誰に対してもいつも寛大に振る舞う。
構成
hào / sảng
▸
構成
hào / sảng
類語
đại lượng / trung thứ / khảng khái / hào luỹ …
▸
類語
đại lượng / trung thứ / khảng khái / hào luỹ …
用法
tự hào / hồng hào / sơn hào hải vị / hào môn …
▸
用法
tự hào / hồng hào / sơn hào hải vị / hào môn …