gia nhân
発音
北部
/zaː˧˧ ɲən˧˧/
中部
/jaː˧˥ ɲəŋ˧˥/
南部
/jaː˧˧ ɲəŋ˧˧/
音声
家事手伝い endomestic helper
名詞
家事手伝い
domestic helper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
家事手伝い 接続・論理
家事を行うために家庭に雇われた人。
vi Gia đình đó có hai gia nhân giúp việc nhà.
ja その家には二人のが家事手伝いがいる。
構成
gia / nhân / 家人
▸
構成
gia / nhân / 家人
漢字
音節対応から推定
代表候補
家人
音節ごとの候補
gia
家
nhân
人
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …
▸
用法
gia đình / đại gia / chuyên gia / gia nhập …