giỏi
発音
北部
/zɔ̰j˧˩˧/
中部
/jɔj˧˩˨/
南部
/jɔj˨˩˦/
音声
有能な encompetent
形容詞
有能な
competent
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
有能な
外見・性格
特定の分野や活動で十分な技能を持ち、有能で熟達している。
vi Cô ấy là một nhân viên rất giỏi trong lĩnh vực thiết kế.
ja 彼女はデザイン分野でとても有能な社員です。
類語
giồi / giòi / giọi / giõi …
▸
類語
giồi / giòi / giọi / giõi …
用法
mạnh giỏi / tài giỏi
▸
用法
mạnh giỏi / tài giỏi