giõi
照らす enalternative spelling of rõi
動詞
照らす
alternative spelling of rõi
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
照らす
基本動詞
光を放つ、または照らすことを意味する言葉の別の綴り。
vi Ánh đèn giõi vào phòng qua cửa sổ.
ja ランプの光が窓から部屋を照らす。
類語
giồi / giòi / giọi / giời
▸
類語
giồi / giòi / giọi / giời