giật lùi
発音
北部
/zə̰ʔt˨˩ lṳj˨˩/
中部
/jə̰k˨˨ luj˧˧/
南部
/jək˨˩˨ luj˨˩/
音声
後退する enmove backward
動詞
後退する
move backward
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
後退する
基本動詞
本来の進行方向と逆に動くこと。
vi Chiếc xe từ từ giật lùi.
ja 車がゆっくりと後退していく。
構成
giật / lùi
▸
構成
giật / lùi
類語
giật / giật dây / giật giải / giật cánh khuỷu …
▸
類語
giật / giật dây / giật giải / giật cánh khuỷu …
用法
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …
▸
用法
co giật / gió giật / giành giật / súng không giật …