giấy dầu
発音
北部
/zəj˧˥ zə̤w˨˩/
中部
/jə̰j˩˧ jəw˧˧/
南部
/jəj˧˥ jəw˨˩/
油紙 enoil paper
名詞
油紙
oil paper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
油紙
接続・論理
防水性や耐久性を持たせるために油で処理した紙
vi Anh ấy dùng giấy dầu để bọc thức ăn cho khỏi thấm nước.
ja 彼は防水のため食品を油紙で包んだ。
構成
giấy / dầu / 紙油
▸
構成
giấy / dầu / 紙油
漢字
音節対応から推定
代表候補
紙油
音節ごとの候補
giấy
紙
dầu
油
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …
▸
用法
giấy bạc / bàn giấy / giấy thông hành / giấy chứng minh …