giấu
発音
北部
/zəw˧˥/
中部
/jə̰w˩˧/
南部
/jəw˧˥/
音声
隠す enhide
動詞
隠す
hide
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
隠す (hide)
語義 1
動詞
隠す
基本動詞
他人に簡単に見えない場所に何かを置く。
vi Đứa trẻ cố tình giấu món đồ chơi dưới gầm giường.
ja その子はわざとおもちゃをベッドの下に隠しました。
隠蔽 (conceal)
語義 1
動詞
隠蔽する
情報や事実を秘密にして、他の人に知られないようにする。
vi Anh ấy đã giấu kín sự thật về vụ tai nạn trong suốt nhiều năm.
ja 彼は事故についての真実を何年も隠しました。
類語
giảu / giậu / giâu / giầu …
▸
類語
giảu / giậu / giâu / giầu …
用法
che giấu / cất giấu / ẩn giấu / giấu như mèo giấu cứt …
▸
用法
che giấu / cất giấu / ẩn giấu / giấu như mèo giấu cứt …