giấu diếm
音声
誤記 enmisspelled form
動詞
誤記
misspelled form
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
誤記
基本動詞
ベトナム語の「隠す」という単語の誤った綴り。
vi Anh ấy cố gắng giấu diếm lỗi lầm của mình nhưng không thành.
ja 彼は自分の過ちを隠そうとしたが失敗した。
構成
giấu
▸
構成
giấu
類語
giấu / giấu giếm / giấu kín / giấu màu …
▸
類語
giấu / giấu giếm / giấu kín / giấu màu …
用法
che giấu / cất giấu / ẩn giấu / giấu như mèo giấu cứt
▸
用法
che giấu / cất giấu / ẩn giấu / giấu như mèo giấu cứt