giải ngũ
発音
北部
/za̰ːj˧˩˧ ŋuʔu˧˥/
中部
/jaːj˧˩˨ ŋu˧˩˨/
南部
/jaːj˨˩˦ ŋu˨˩˦/
音声
除隊する enbe demobilized
動詞
除隊する
be demobilized
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
除隊する
政治・制度
兵役を終え、軍事任務から離れて一般生活に戻ること。
vi Anh ấy vừa mới giải ngũ và đang tìm kiếm một công việc mới.
ja 彼は除隊したばかりで、新しい仕事を探している。
構成
giải / ngũ / 漢越語。漢字は 解伍 …
▸
構成
giải / ngũ / 漢越語。漢字は 解伍 …
成り立ち漢越語。漢字は 解伍
漢字
出典照合済み
代表候補
解伍
音節ごとの候補
giải
解
ngũ
五
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
nhập ngũ / tòng quân
▸
類語
nhập ngũ / tòng quân
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …
▸
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …