giả đò
音声
ふりをする enpretend; feign
動詞
ふりをする
pretend; feign
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
ふりをする
基本動詞
真実を隠すために、偽りの態度をとること。
vi Anh ấy giả đò như không biết gì về chuyện đó.
ja 彼はそのことについて何も知らないふりをしている。
構成
giả / đò / 度
▸
構成
giả / đò / 度
漢字
出典照合済み
代表候補
度
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
ra điều / làm bộ / vờ vịt / chả vờ …
▸
類語
ra điều / làm bộ / vờ vịt / chả vờ …
用法
tác giả / độc giả / giả sử / giả tạo …
▸
用法
tác giả / độc giả / giả sử / giả tạo …