giáng phàm
発音
北部
/zaːŋ˧˥ fa̤ːm˨˩/
中部
/ja̰ːŋ˩˧ faːm˧˧/
南部
/jaːŋ˧˥ faːm˨˩/
降臨 endescend to earth
動詞
降臨
descend to earth
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
降臨
基本動詞
神や天上の存在が人間界に降りてくること。
vi Truyền thuyết kể về một vị tiên giáng phàm.
ja 伝説では仙人が降臨したと語られている。
構成
giáng / phàm / 降凡
▸
構成
giáng / phàm / 降凡
漢字
音節対応から推定
代表候補
降凡
音節ごとの候補
giáng
降
phàm
凡
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
giáng / giáng chức / giáng cấp / giáng trật …
▸
類語
giáng / giáng chức / giáng cấp / giáng trật …
用法
giáng hạ / giáng sinh / giáng thủy / giáng sinh vui vẻ …
▸
用法
giáng hạ / giáng sinh / giáng thủy / giáng sinh vui vẻ …