ga ra
発音
北部
/ɣɐː˧˧ ɹɐː˧˧/
中部
/ɣaː˧˥ ʐaː˧˥/
南部
/ɣaː˧˧ ɹaː˧˧/
音声
ガレージ engarage
名詞
ガレージ
garage
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ガレージ
接続・論理
車両の駐車や修理に使用する建物や室内エリア。
vi Chiếc xe đang được đỗ trong ga ra.
ja 車はガレージの中に駐車されている。
構成
ga / ra
▸
構成
ga / ra
類語
ga / ga lăng / ga tô / xảy ra …
▸
類語
ga / ga lăng / ga tô / xảy ra …
用法
sân ga / nước ngọt có ga / nhà ga / xe tay ga …
▸
用法
sân ga / nước ngọt có ga / nhà ga / xe tay ga …