gấu bông
音声
ぬいぐるみ enteddy bear
名詞
ぬいぐるみ
teddy bear
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
テディベア
家具・生活用品
Things at home
クマの形をした可愛らしい柔らかいおもちゃ。
vi Bé gái rất thích ôm con gấu bông mỗi khi đi ngủ.
ja 少女は寝るたびにテディベアを抱くのが大好きだ。
語義 2
名詞
ぬいぐるみ
動物の形をしていて、柔らかい布で覆われた詰め物入りの玩具。
vi Cửa hàng này bán rất nhiều loại gấu bông với nhiều hình dáng khác nhau.
ja この店は様々な形のぬいぐるみを売っている。
構成
gấu / bông
▸
構成
gấu / bông
類語
gấu / gấu Bắc cực / gấu trúc / gấu mèo
▸
類語
gấu / gấu Bắc cực / gấu trúc / gấu mèo
用法
đầu gấu / gấu ó / gấu bắc cực / gấu nước …
▸
用法
đầu gấu / gấu ó / gấu bắc cực / gấu nước …