găng trâu
発音
北部
/ɣaŋ˧˧ ʨəw˧˧/
中部
/ɣaŋ˧˥ tʂəw˧˥/
南部
/ɣaŋ˧˧ tʂəw˧˧/
音声
大型果実植物 enlarge-fruited plant
名詞
大型果実植物
large-fruited plant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大型果実植物
接続・論理
近縁種に比べ比較的大きな果実をつける植物。
vi Găng trâu là một loại cây có quả to và đặc biệt.
ja その大型果実植物は特別な大きな実をつける木だ。
構成
găng / trâu
▸
構成
găng / trâu
類語
găng tay / găng / găng tây / trẻ trâu …
▸
類語
găng tay / găng / găng tây / trẻ trâu …
用法
nón gò găng / đầu trâu mặt ngựa / trâu bò / trâu ngố …
▸
用法
nón gò găng / đầu trâu mặt ngựa / trâu bò / trâu ngố …