trâu bò
音声
家畜 encattle
名詞
家畜
cattle
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
名詞
語義 1
名詞
家畜
動物・ペット
Animals
肉や乳製品のために飼育される、大型の家畜。
vi Người nông dân đang chăn dắt đàn trâu bò trên cánh đồng.
ja 農家が野原で家畜を追い立てています。
形容詞
語義 2
形容詞
勤勉な
非常に勤勉で、忍耐強く働く人。
vi Anh ấy làm việc rất trâu bò để hoàn thành nhiệm vụ.
ja 彼は仕事をやり遂げるためにとても勤勉に働きます。
語義 3
形容詞
頑強な
非常に強く、耐久性があり、容易に屈しない性質。
vi Loại vải này rất trâu bò và khó bị hỏng.
ja この布地は非常に頑強で耐久性に優れています。
構成
trâu / bò / 𤠋爬
▸
構成
trâu / bò / 𤠋爬
漢字
音節対応から推定
代表候補
𤠋爬
音節ごとの候補
trâu
𤠋(𤛠)
bò
爬(匍 / 蜅 / 𤙭 / 𤞨)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết / đầu trâu mặt ngựa / trẻ trâu / sống trâu …
▸
用法
trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết / đầu trâu mặt ngựa / trẻ trâu / sống trâu …