gánh hát
発音
北部
/ɣajŋ˧˥ haːt˧˥/
中部
/ɣa̰n˩˧ ha̰ːk˩˧/
南部
/ɣan˧˥ haːk˧˥/
音声
劇団 entheater troupe
名詞
劇団
theater troupe
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
劇団
接続・論理
各地を巡業する演劇や舞踊の集団。
vi Gánh hát vừa đến biểu diễn tại ngôi làng nhỏ.
ja 劇団が小さな村に到着した。
構成
gánh / hát / 挭欱
▸
構成
gánh / hát / 挭欱
漢字
音節対応から推定
代表候補
挭欱
音節ごとの候補
gánh
挭
hát
欱
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gánh / gánh chịu / gánh vác / gánh nặng …
▸
類語
gánh / gánh chịu / gánh vác / gánh nặng …
用法
gồng gánh / đòn gánh / giữa đường đứt gánh / quang gánh …
▸
用法
gồng gánh / đòn gánh / giữa đường đứt gánh / quang gánh …