gác kinh
発音
北部
/ɣaːk˧˥ kïŋ˧˧/
中部
/ɣa̰ːk˩˧ kïn˧˥/
南部
/ɣaːk˧˥ kɨn˧˧/
経庫 enscripture library
unknown
経庫
scripture library
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
経庫
仏教の聖典を保管・研究するために指定された場所。
vi Các nhà sư thường lên gác kinh để nghiên cứu tài liệu.
ja 僧侶はよく経庫で経典を研究します。
構成
gác / kinh / 擱經
▸
構成
gác / kinh / 擱經
漢字
音節対応から推定
代表候補
擱經
音節ごとの候補
gác
擱(挌 / 櫊 / 𨆿)
kinh
經
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gác / gác bỏ / gác lửng / gác dan …
▸
類語
gác / gác bỏ / gác lửng / gác dan …
用法
gác bút / canh gác / gốc gác / xe ba gác …
▸
用法
gác bút / canh gác / gốc gác / xe ba gác …