diên dụng
発音
北部
/ziən˧˧ zṵʔŋ˨˩/
中部
/jiəŋ˧˥ jṵŋ˨˨/
南部
/jiəŋ˧˧ juŋ˨˩˨/
長期使用 enlong-term use
動詞
長期使用
long-term use
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
長期使用
基本動詞
長期間継続して使用すること。
vi Thiết bị này được thiết kế để diên dụng.
ja この装置は長期使用向けに設計されている。
構成
diên / dụng
▸
構成
diên / dụng
類語
điện dung / diên vĩ
▸
類語
điện dung / diên vĩ
用法
trì diên / ngoại diên / long diên hương / ô diên …
▸
用法
trì diên / ngoại diên / long diên hương / ô diên …