ô diên
音声
オーディエン enplace name
固有名詞
オーディエン
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
オーディエン
ベトナムの歴史的な地名。
vi Tên "ô diên" xuất hiện trong văn bản.
ja 「オーディエン」という名が書かれています。
構成
ô / diên
▸
構成
ô / diên
類語
ổ điện
▸
類語
ổ điện
用法
ô tô / ô nhiễm / kim ô / ra đi ô …
▸
用法
ô tô / ô nhiễm / kim ô / ra đi ô …