điện dung
発音
北部
/ɗiə̰ʔn˨˩ zuŋ˧˧/
中部
/ɗiə̰ŋ˨˨ juŋ˧˥/
南部
/ɗiəŋ˨˩˨ juŋ˧˧/
音声
静電容量 encapacitance
名詞
静電容量
capacitance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
静電容量
接続・論理
物体が電荷を蓄える能力。
vi Thiết bị này có điện dung rất lớn.
ja この装置は非常に大きな静電容量を持つ。
構成
điện / dung / 殿容
▸
構成
điện / dung / 殿容
漢字
音節対応から推定
代表候補
殿容
音節ごとの候補
điện
殿
dung
容
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
diên dụng / nội dung / nghi dung / tượng chân dung …
▸
類語
diên dụng / nội dung / nghi dung / tượng chân dung …
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …
▸
用法
điện thoại / số điện thoại / điện ảnh / cung điện …