danh y
発音
北部
/zajŋ˧˧ i˧˧/
中部
/jan˧˥ i˧˥/
南部
/jan˧˧ i˧˧/
音声
名医 enfamous physician
名詞
名医
famous physician
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
名医
接続・論理
医師としての技術が非常に有名で尊敬されている人。
vi Ông ấy là một danh y nổi tiếng thời bấy giờ.
ja 彼は当時有名な名医だった。
構成
danh / y / 漢越語。漢字は 名醫 …
▸
構成
danh / y / 漢越語。漢字は 名醫 …
成り立ち漢越語。漢字は 名醫
漢字
出典照合済み
代表候補
名醫
音節ごとの候補
danh
名
y
衣(醫 / 依 / 伊)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …
▸
用法
danh sách / danh mục / danh tiếng / chính danh …