danh gia
音声
名家 enfamous family
名詞
名家
famous family
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
名家
接続・論理
よく知られ、高い社会的地位や評判を持つ家柄。
vi Cô ấy sinh ra trong một gia đình danh gia có địa vị cao.
ja 彼女は高い地位を持つ名門の家に生まれました。
語義 2
名詞
専門家
特定の分野で広い知識や技能を持つ人。専門家。
vi Ông ấy là một danh gia trong lĩnh vực nghiên cứu lịch sử.
ja 彼は歴史研究の分野の専門家です。
構成
danh / gia / 名家
▸
構成
danh / gia / 名家
漢字
出典照合済み
代表候補
名家
音節ごとの候補
danh
名
gia
家
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
danh gia vọng tộc / danh sách / danh mục / danh tiếng …
▸
用法
danh gia vọng tộc / danh sách / danh mục / danh tiếng …