dửng
音声
無関心な enuncaring
形容詞
無関心な
uncaring
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無関心な
性質・状態
周囲の出来事に対する無関心な態度。
vi Anh ấy tỏ thái độ dửng dưng trước mọi chuyện.
ja 彼はすべてに対して無関心な態度を見せる。
類語
đứng / dụng / dùng / dựng …
▸
類語
đứng / dụng / dùng / dựng …
用法
▸
用法