dị hợm
音声
グロテスクな engrotesque
形容詞
グロテスクな
grotesque
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
形容詞
グロテスクな
性質・状態
醜悪で不気味な見た目。
vi Bức tượng có hình dáng rất dị hợm.
ja その彫像は非常にグロテスクな形をしている。
語義 2
形容詞
奇妙な
不自然で非常に珍しい様子。
vi Anh ấy có những sở thích rất dị hợm.
ja 彼はとても奇妙な趣味を持っている。
構成
dị / hợm
▸
構成
dị / hợm
類語
kinh dị hợm / dị hình dị hợm / 外見
▸
類語
kinh dị hợm / dị hình dị hợm / 外見
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
▸
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …