dị cấu trúc
ヘテロ構造 enheterostructure
名詞
ヘテロ構造
heterostructure
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ヘテロ構造
接続・論理
異なる特性を持つ2層以上の材料を接合した構造。
vi Các nhà khoa học đang nghiên cứu về dị cấu trúc mới.
ja 科学者たちは新しいヘテロ構造を研究している。
構成
dị / cấu trúc / 漢越語。漢字は 異構築 …
▸
構成
dị / cấu trúc / 漢越語。漢字は 異構築 …
成り立ち漢越語。漢字は 異構築
漢字
出典照合済み
代表候補
異構築
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cấu trúc / gấu trúc / ti trúc
▸
類語
cấu trúc / gấu trúc / ti trúc
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …
▸
用法
kinh dị / bình dị / dị thể / giản dị …