dương trần
発音
北部
/zɨəŋ˧˧ ʨə̤n˨˩/
中部
/jɨəŋ˧˥ tʂəŋ˧˧/
南部
/jɨəŋ˧˧ tʂəŋ˨˩/
現世 enhuman world
名詞
現世
human world
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
現世
接続・論理
Variant form of “Dương gian,” referring to the earthly human world.
構成
dương / trần / 洋陳
▸
構成
dương / trần / 洋陳
漢字
音節対応から推定
代表候補
洋陳
音節ごとの候補
dương
洋
trần
陳
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …
▸
用法
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …