dương sóc
音声
陽朔 enplace name
固有名詞
陽朔
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
陽朔
文化・固有名詞
中国にある地名(陽朔)。
vi Dương Sóc là tên của một địa danh.
ja 陽朔は地名である。
構成
dương / sóc / 漢越語。漢字は 陽朔 …
▸
構成
dương / sóc / 漢越語。漢字は 陽朔 …
成り立ち漢越語。漢字は 陽朔
漢字
出典照合済み
代表候補
陽朔
音節ごとの候補
dương
洋
sóc
朔
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …
▸
用法
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …