cung nữ
発音
北部
/kuŋ˧˧ nɨʔɨ˧˥/
中部
/kuŋ˧˥ nɨ˧˩˨/
南部
/kuŋ˧˧ nɨ˨˩˦/
音声
宮女 enpalace maid
名詞
宮女
palace maid
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宮女
職業・職場
宮廷内で皇帝や家族に仕える女性。
vi Các cung nữ đang chuẩn bị trang phục cho hoàng hậu.
ja 宮女たちが皇后の衣装を準備している。
構成
cung / nữ / 漢越語。漢字は 宮女 …
▸
構成
cung / nữ / 漢越語。漢字は 宮女 …
成り立ち漢越語。漢字は 宮女
漢字
出典照合済み
代表候補
宮女
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
đòi / hầu gái / nhài / Ô-sin …
▸
類語
đòi / hầu gái / nhài / Ô-sin …
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …
▸
用法
cung điện / ngũ cung / thiên cung / cấm cung …