ôsin
発音
北部
/o˧˧ sin˧˧/
中部
/o˧˥ ʂin˧˥/
南部
/o˧˧ ʂɨn˧˧/
メイド enmaid
名詞
メイド
maid
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
メイド
家庭で家事を行う女性の住み込みの使用人。
vi Gia đình cô ấy vừa thuê một người ôsin mới.
ja 彼女の家族は新しい家政婦を雇った。
類語
đòi / hầu gái / cung nữ / nhài …
▸
類語
đòi / hầu gái / cung nữ / nhài …