con vụ
発音
北部
/kɔn˧˧ vṵʔ˨˩/
中部
/kɔŋ˧˥ jṵ˨˨/
南部
/kɔŋ˧˧ ju˨˩˨/
音声
こま enspinning top
名詞
こま
spinning top
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
こま
接続・論理
突起の上で回転させて遊ぶ玩具。
vi Cậu bé đang chơi con vụ một mình trên sân trường.
ja 少年は校庭で一人でこまを回して遊んでいる。
構成
con / vụ / 昆務
▸
構成
con / vụ / 昆務
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆務
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
vụ
務
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
こま
▸
類語
こま
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …