con cúi
発音
北部
/kɔn˧˧ kuj˧˥/
中部
/kɔŋ˧˥ kṵj˩˧/
南部
/kɔŋ˧˧ kuj˧˥/
音声
綿のロール encotton roll
名詞
綿のロール
cotton roll
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
綿のロール
接続・論理
綿繊維を加工のために長い円筒状に巻き取ったもの。
vi Người thợ đang cuộn những sợi bông thành từng con cúi nhỏ.
ja 作業員が綿の繊維を小さなロールに巻き取っている。
構成
con / cúi / 昆儈
▸
構成
con / cúi / 昆儈
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆儈
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
cúi
儈(𠁚 / 𣍋 / 𨆝 / 𩠠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
cá cúi / luồn cúi / cắm cúi
▸
類語
cá cúi / luồn cúi / cắm cúi
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …