con ếch
音声
カエル enfrog
名詞
カエル
frog
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
カエル
尾がなく、力強い脚を持つ両生類。
vi Con ếch nhảy từ trên bờ xuống hồ nước.
ja カエルが岸から池に飛び込んだ。
構成
con / ếch / 昆螠
▸
構成
con / ếch / 昆螠
漢字
音節対応から推定
代表候補
昆螠
音節ごとの候補
con
昆(𡥵)
ếch
螠
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
ếch / nhái / bù tọt / gà đồng …
▸
類語
ếch / nhái / bù tọt / gà đồng …
用法
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
用法
con gái / con trai / con người / con đường …