chụp ếch
音声
カエルを捕まえる encatch frogs
動詞
カエルを捕まえる
catch frogs
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
カエルを捕まえる
基本動詞
自然環境下でカエルを捕まえること。
vi Những đứa trẻ rủ nhau đi chụp ếch sau cơn mưa.
ja 子供たちは雨上がりにカエルを捕まえに行こうと誘い合った。
語義 2
動詞
つまずいて転ぶ
移動中にバランスを崩したり、不意に転んだりする。
vi Anh ấy bị chụp ếch vì mải nhìn điện thoại khi đi bộ.
ja 彼は歩きながらスマホに夢中で転んだ。
構成
chụp / ếch
▸
構成
chụp / ếch
類語
chụp hình / chụp / chụp ảnh / chụp mũ …
▸
類語
chụp hình / chụp / chụp ảnh / chụp mũ …
用法
máy chụp hình / quy chụp / qui chụp / truy chụp …
▸
用法
máy chụp hình / quy chụp / qui chụp / truy chụp …