bơi ếch
平泳ぎ enbreaststroke
名詞
平泳ぎ
breaststroke
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
平泳ぎ
うつ伏せになり、両腕を前に押し出す水泳の泳法。
vi Bơi ếch là một trong những kiểu bơi cơ bản nhất cho người mới bắt đầu.
ja 平泳ぎは初心者にとって最も基本的な泳法の一つだ。
構成
bơi / ếch
▸
構成
bơi / ếch
類語
bơi / bơi trải / bơi ngửa / bơi sải …
▸
類語
bơi / bơi trải / bơi ngửa / bơi sải …
用法
bơi lội / bể bơi / hồ bơi / đồ bơi …
▸
用法
bơi lội / bể bơi / hồ bơi / đồ bơi …