chuyền
音声
パス ento pass
動詞
パス
to pass
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
パスする
スポーツ・運動
スポーツでボールを味方に送ること。
vi Cầu thủ đã chuyền bóng thật chính xác cho đồng đội.
ja 選手は正確に味方にパスを出した。
語義 2
動詞
お手玉
小球を投げて受け止める伝統的な遊び。
vi Những đứa trẻ đang chơi chuyền rất vui vẻ dưới gốc cây.
ja 子供たちは木の下で楽しそうに 공기놀이 をしている。
類語
chuyển / chuyện / chuyến / chuyên …
▸
類語
chuyển / chuyện / chuyến / chuyên …
用法
bóng chuyền / dây chuyền / băng chuyền / trục chuyền …
▸
用法
bóng chuyền / dây chuyền / băng chuyền / trục chuyền …