chuyện
発音
北部
/ʨwiə̰ʔn˨˩/
中部
/ʨwiə̰ŋ˨˨/
南部
/ʨwiəŋ˨˩˨/
音声
物語 enstory
名詞
物語
story
4 語義
4 つの意味
意味
4 語義 · 4 つの意味
▸
意味
4 語義 · 4 つの意味
物語 (story)
語義 1
名詞
物語
接続・論理
娯楽や情報のために人に語られる一連の出来事。
vi Ông nội đang kể chuyện cho các cháu nghe.
ja 祖父は孫たちに物語を話している。
事柄 (affairs)
語義 1
名詞
用事
対処し解決する必要のあるさまざまな事柄や仕事。
vi Anh ấy có rất nhiều chuyện cần phải giải quyết.
ja 彼には解決しなければならない事柄がたくさんある。
厄介 (trouble)
語義 1
名詞
厄介事
誰かに問題を起こすために作られる不要なトラブル。
vi Đừng đi gây chuyện với người khác nữa.
ja 他人に迷惑をかけるのはやめなさい。
当然 (obviously)
語義 1
感嘆詞
当然
何かが明らかに本当であることを示す感嘆表現。
vi Anh ấy sẽ thắng trận đấu này chứ? Chuyện!
ja 彼はこの試合に勝つかな。もちろんだよ!
類語
chuyển / chuyền / chuyến / chuyên …
▸
類語
chuyển / chuyền / chuyến / chuyên …
用法
nói chuyện / câu chuyện / công chuyện / chuyện ấy …
▸
用法
nói chuyện / câu chuyện / công chuyện / chuyện ấy …