bóng chuyền
発音
北部
/ɓawŋ˧˥ ʨwiə̤n˨˩/
中部
/ɓa̰wŋ˩˧ ʨwiəŋ˧˧/
南部
/ɓawŋ˧˥ ʨwiəŋ˨˩/
音声
バレーボール envolleyball
名詞
バレーボール
volleyball
3 語義
2 構成語
意味
3 語義
▸
意味
3 語義
語義 1
名詞
バレーボール
接続・論理
高いネット越しに手でボールを打ち合う、人気のある団体競技。バレーボール。
vi Bóng chuyền là một môn thể thao đồng đội hấp dẫn.
ja バレーボールはわくわくする団体競技です。
語義 2
名詞
バレーボール
バレーボールで使う、ふつう球形で軽い専用のボール。
vi Quả bóng chuyền này rất nhẹ và dễ đánh.
ja このバレーボールはとても軽くて打ちやすいです。
語義 3
名詞
バレーボール
bóng chuyền(バレーボール語の綴りルート)
vi Đây là một cách viết biến thể của từ bóng chuyền.
ja これはバレーボールという語の別表記である。
構成
bóng / chuyền
▸
構成
bóng / chuyền
類語
dây chuyền / băng chuyền / trục chuyền / phản ứng dây chuyền
▸
類語
dây chuyền / băng chuyền / trục chuyền / phản ứng dây chuyền
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …
▸
用法
bóng đá / bóng tối / bóng chày / bóng rổ …