goigoi

chuyền

Động từ
Việc đưa một vật cho người khác bằng cách tung, ném hoặc đá trong các môn thể thao đồng đội.
Nhật パスする
Anh to pass the ball
Hàn 패스하다
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc đưa một vật cho người khác bằng cách tung, ném hoặc đá trong các môn thể thao đồng đội. Thể thao & vận độngChủ đề

vi Cầu thủ đã chuyền bóng thật chính xác cho đồng đội.

Nhật パスする

選手は正確に味方にパスを出した。

Anh to pass the ball

The player passed the ball accurately to his teammate.

Hàn 패스하다

선수는 정확하게 동료에게 패스를 했다.

Tương tự
chuyển / chuyện / chuyến / chuyên …
▸
Dùng
bóng chuyền / dây chuyền / băng chuyền / trục chuyền …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.