chung thẩm
発音
北部
/ʨuŋ˧˧ tʰə̰m˧˩˧/
中部
/ʨuŋ˧˥ tʰəm˧˩˨/
南部
/ʨuŋ˧˧ tʰəm˨˩˦/
最終判決 enfinal judgment
名詞
最終判決
final judgment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
最終判決
接続・論理
それ以上控訴できない裁判所の最終決定。
vi Đây là quyết định chung thẩm của tòa án mà các bên phải tuân theo.
ja これは当事者が従うべき裁判所の最終判決である。
構成
chung / thẩm / 終審
▸
構成
chung / thẩm / 終審
漢字
音節対応から推定
代表候補
終審
音節ごとの候補
chung
終
thẩm
審
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
chung cư / chung / chung chi / chung triêu …
▸
類語
chung cư / chung / chung chi / chung triêu …
用法
chung kết / cùng chung / chung cuộc / chung tình …
▸
用法
chung kết / cùng chung / chung cuộc / chung tình …